🇻🇳 Vĩ mô VN🟡 Trung lập
Nghỉ việc, cựu nhân viên ngân hàng bỏ vốn gần 8 triệu đồng để bán nước hoa, thu về hơn 500 tỷ/năm
Năm 2018, Maekaeda Gibbons là nhân viên tín dụng tại ngân hàng Bank of America, chuyên đánh giá tình hình tài chính của khách hàng. Thu nhập không đủ để đáp ứng sở thích dùng nước hoa cao cấp, nên cô bắt đầu tự pha chế những mùi hương của riêng mình. Ban đầu, Gibbons chỉ muốn tạo ra sản phẩm có mùi dễ chịu, giá thấp hơn nước hoa cao cấp và có thể làm quà tặng cho bạn bè, đồng nghiệp. "Tôi còn một khoản tiền sau khi thanh toán tất cả các hóa đơn và muốn đánh cược vào chính mình", Gibbons nói v...
[TIN MỚI](javascript:; "TIN MỚI")
Năm 2018, Maekaeda Gibbons là nhân viên tín dụng tại ngân hàng Bank of
America, chuyên đánh giá tình hình tài chính của khách hàng. Thu nhập không đủ
để đáp ứng sở thích dùng nước hoa cao cấp, nên cô bắt đầu tự pha chế những mùi
hương của riêng mình.
Ban đầu, Gibbons chỉ muốn tạo ra sản phẩm có mùi dễ chịu, giá thấp hơn nước
hoa cao cấp và có thể làm quà tặng cho bạn bè, đồng nghiệp.
"Tôi còn một khoản tiền sau khi thanh toán tất cả các hóa đơn và muốn đánh
cược vào chính mình", Gibbons nói với Business Insider.
Cô dành khoảng 300 USD (7,8 triệu VNĐ) để thử nghiệm. Trong đó, khoảng 54 USD
được dùng để mua chai lọ trên Amazon, phần còn lại dành cho dầu nền và nguyên
liệu để pha chế.
Sản phẩm nhanh chóng thu hút sự chú ý tại nơi làm việc. Khi đồng nghiệp bắt
đầu hỏi mua, sở thích cá nhân dần trở thành công việc kinh doanh. Gibbons sau
đó thành lập Brown Sugar Babe, thương hiệu bán dầu thơm, tẩy tế bào chết, bơ
dưỡng thể và các sản phẩm chăm sóc da.
Năm 2025, Brown Sugar Babe đạt 21 triệu USD (545 tỷ VNĐ) doanh thu gộp, có cửa
hàng flagship tại Atlanta và lượng người theo dõi lớn trên TikTok. Đáng chú ý,
doanh nghiệp chưa từng huy động vốn từ các nhà đầu tư bên ngoài.
Gibbons cho rằng việc tự xoay vốn đã định hình cách Brown Sugar Babe vận hành.
Không có nguồn vốn bên ngoài, công ty phải duy trì bộ máy tinh gọn và chấp
nhận tốc độ tăng trưởng chậm hơn.
"Tôi thực sự phải làm theo cảm tính, và tôi biết điều đó nghe có vẻ khá thiếu
trách nhiệm", cô nói.

Tuy nhiên, các quyết định của Gibbons chủ yếu dựa trên phản hồi từ khách hàng.
Cô thường khảo sát cộng đồng trên mạng xã hội để tìm hiểu sản phẩm họ muốn,
rồi mới tìm cách thu xếp vốn để triển khai.
Trong một số trường hợp, Gibbons chấp nhận sử dụng tối đa hạn mức thẻ tín dụng
để mua nguyên liệu, bao bì và các vật tư cần thiết.
Khi Brown Sugar Babe muốn tích trữ nguyên liệu và hàng tồn kho đủ dùng trong
khoảng 2 năm, Gibbons thực hiện nhiều đợt mua trong vòng 3 tháng, với tổng giá
trị khoảng 5,5 triệu USD.
Cô từng cân nhắc các phương án tài trợ nhưng cuối cùng quyết định tự thanh
toán dần. Theo Gibbons, việc dự trữ nguyên liệu giúp công ty giảm lo ngại về
biến động chuỗi cung ứng và tập trung vào hoạt động kinh doanh.
Dù khuyến khích thử nghiệm sản phẩm mới, Gibbons không muốn Brown Sugar Babe
bước vào phân khúc nước hoa eau de parfum (EDP) chứa cồn.
Thương hiệu tập trung vào dầu thơm, lĩnh vực mà cô cho rằng vẫn còn dư địa
phát triển. Gibbons cũng không thích gọi các sản phẩm của mình là "dupe",
thuật ngữ thường dùng để chỉ những sản phẩm mô phỏng nước hoa cao cấp.
Theo cô, Brown Sugar Babe không bắt đầu bằng việc chọn một sản phẩm xa xỉ rồi
sao chép. Thay vào đó, cô lấy cảm hứng từ những mùi hương mình yêu thích và
tìm cách tạo ra phiên bản có độ tỏa hương mạnh hơn.
Năm 2025, cô mở cửa hàng flagship đầu tiên tại Atlanta với tổng vốn đầu tư
khoảng 1,2 triệu USD, bao gồm chi phí xây dựng, nhận diện thương hiệu và sự
kiện khai trương.
Cửa hàng cũng được sử dụng để tổ chức các sự kiện trực tiếp và hoạt động cộng
đồng.
Nhu cầu của khách hàng nhiều lần vượt dự báo của Gibbons. Brown Sugar Babe đã
bán hết sản phẩm trong một số đợt ra mắt, trong khi website thường xuyên gặp
tình trạng quá tải.
Từ khoản vốn ban đầu 300 USD, Gibbons đã xây dựng một thương hiệu mỹ phẩm đạt
doanh thu 21 triệu USD mà không cần vốn đầu tư bên ngoài. Mô hình này giúp cô
duy trì quyền kiểm soát doanh nghiệp, đồng thời buộc Brown Sugar Babe phải
tăng trưởng dựa trên dòng tiền và nhu cầu thực tế của khách hàng.