Quay lại Tin tức
🇻🇳 Vĩ mô VN🟡 Trung lập🔥 Tin nóng

Tín dụng đã xấp xỉ 150% GDP, chuyên gia gợi ý cách mở thêm “đường dẫn” cho vốn dài hạn

07:14 Chủ Nhật, 04/10/2026
•CafeF Xem nguồn gốc

Việt Nam đang đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao trong 5 năm tới, thậm chí hướng tới mức hai chữ số. Đi cùng mục tiêu đó là nhu cầu vốn rất lớn cho hạ tầng, sản xuất và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, cấu trúc huy động vốn hiện nay cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các kênh, khi tín dụng ngân hàng vẫn chiếm vai trò áp đảo trong khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp và các nguồn vốn dài hạn còn tương đối hạn chế. Các con số cho thấy sự mất cân đối này khá rõ. Quy mô vốn hóa thị trường chứn...

[TIN MỚI](javascript:; "TIN MỚI") Việt Nam đang đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao trong 5 năm tới, thậm chí hướng tới mức hai chữ số. Đi cùng mục tiêu đó là nhu cầu vốn rất lớn cho hạ tầng, sản xuất và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, cấu trúc huy động vốn hiện nay cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các kênh, khi tín dụng ngân hàng vẫn chiếm vai trò áp đảo trong khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp và các nguồn vốn dài hạn còn tương đối hạn chế. Các con số cho thấy sự mất cân đối này khá rõ. Quy mô vốn hóa thị trường chứng khoán hiện tương đương khoảng 80% GDP, thị trường trái phiếu khoảng 32% GDP, nhưng riêng trái phiếu doanh nghiệp mới chỉ khoảng 11% GDP. Trong khi đó, dư nợ tín dụng ngân hàng đã xấp xỉ 150% GDP. Nếu nhìn lại khoảng một thập kỷ qua, tín dụng tại Việt Nam tăng bình quân khoảng 15% mỗi năm. Riêng năm 2025, tốc độ tăng trưởng tín dụng lên tới khoảng 19%. Điều này cho thấy dù thị trường chứng khoán và trái phiếu đã phát triển đáng kể, phần lớn nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn đang đi qua hệ thống ngân hàng. Tại phiên thảo luận trong khuôn khổ Diễn đàn Chứng khoán châu Á lần thứ 31, bà Tehmina Khan, Chuyên gia Kinh tế trưởng Ngân hàng Thế giới (WB) cho rằng trong quá khứ, nhu cầu huy động vốn của Chính phủ Việt Nam tương đối thấp nhờ kỷ luật tài khóa và chính sách tài khóa thận trọng. Tuy nhiên, giai đoạn sắp tới sẽ khác khi nhu cầu tài trợ cho hạ tầng và phát triển tăng mạnh. Theo bà, áp lực này sẽ ngày càng lớn nếu Việt Nam tiếp tục dựa chủ yếu vào tín dụng ngân hàng. Bên cạnh tỷ lệ dư nợ tín dụng/GDP đã ở mức cao, một chỉ báo khác là tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) đã lên đến khoảng 115%, thuộc nhóm cao trong khu vực Đông Á. Trong bối cảnh đó, câu chuyện không còn chỉ là hệ thống ngân hàng có thể cho vay thêm bao nhiêu, mà rộng hơn là Việt Nam sẽ tổ chức lại các kênh dẫn vốn thế nào để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng trong giai đoạn tới. Đồng quan điểm, ông Ngô Thế Triệu, Phó Tổng thư ký Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA), Tổng Giám đốc Optima Wealth Partners, cho rằng không tồn tại một tỷ lệ cố định giữa vốn ngân hàng, trái phiếu hay cổ phiếu phù hợp cho mọi nền kinh tế. Điểm quan trọng là mỗi loại rủi ro cần được đặt vào bảng cân đối của tổ chức có khả năng hấp thụ loại rủi ro đó. Theo ông, ngân hàng chủ yếu huy động nguồn vốn có kỳ hạn tương đối ngắn, trong khi nhiều nhu cầu đầu tư của nền kinh tế kéo dài 10–20 năm. Nếu quá nhiều nhu cầu vốn dài hạn tiếp tục được giữ trên bảng cân đối ngân hàng, hệ thống sẽ chịu áp lực lớn hơn về cấu trúc kỳ hạn. "Nếu chúng ta bắt hệ thống ngân hàng dùng nguồn vốn ngắn hạn này để gánh toàn bộ nhu cầu vốn dài hạn 10–20 năm của nền kinh tế, hệ thống sẽ bị quá tải", ông Triệu nhận định. Ông cũng dẫn các đánh giá của tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế cho thấy tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam hiện cao gấp khoảng 3 lần mức trung bình của các quốc gia cùng nhóm xếp hạng tín nhiệm BBB. Theo ông, đây là một trong những lý do Việt Nam cần đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư và phát triển mạnh hơn các kênh vốn dài hạn. Theo bà Khan, nếu phần lớn nhu cầu vốn dài hạn của Chính phủ và nền kinh tế tiếp tục tập trung vào ngân hàng, một hệ quả có thể xuất hiện là hiện tượng "crowding out" - nguồn vốn dành cho khu vực tư nhân bị thu hẹp. Trong khi đó, dòng vốn hiện vẫn tập trung lớn vào đầu tư công và bất động sản, thay vì chảy mạnh hơn vào các khu vực như doanh nghiệp vừa và nhỏ, chế biến chế tạo hay công nghệ thông tin. Vì vậy, theo bà, vấn đề không phải là thay thế ngân hàng bằng một kênh khác, mà là tái thiết lập các kênh dẫn vốn để tiền tiết kiệm trong nền kinh tế có thể đi đến đúng nơi cần vốn một cách hiệu quả hơn. Ngân hàng vẫn sẽ là trụ cột cốt lõi của hệ thống tài chính, song cùng lúc đó Việt Nam cần phát triển mạnh hơn thị trường trái phiếu doanh nghiệp, thị trường cổ phiếu và các sản phẩm vốn dài hạn, cả ở thị trường sơ cấp lẫn thứ cấp. **Mở thêm "đường dẫn" cho vốn dài hạn** Theo ông Triệu, ngân hàng vẫn có lợi thế lớn trong giai đoạn đầu của các dự án, đặc biệt là giai đoạn xây dựng, khi cần thẩm định, giám sát tiến độ và giải ngân. Nhưng khi dự án đã hoàn thành, đi vào vận hành và bắt đầu tạo ra dòng tiền ổn định, vai trò của các nhà đầu tư dài hạn trở nên phù hợp hơn. "Trong giai đoạn xây dựng, ngân hàng giám sát tiến độ và giải ngân rất hiệu quả. Nhưng khi dự án đã xây dựng xong, đi vào vận hành và bắt đầu tạo ra dòng tiền ổn định, khoản nợ đó cần được chuyển giao sang cho các nhà đầu tư dài hạn", ông Triệu nói. Theo ông, các công ty bảo hiểm nhân thọ, quỹ hưu trí hoặc quỹ quản lý tài sản phù hợp hơn với các khoản đầu tư như vậy vì họ sở hữu nguồn vốn dài hạn và có thể nắm giữ tài sản trong thời gian tương ứng với vòng đời của dự án. Ở góc độ thị trường vốn, đây cũng là cách mở rộng vai trò của các nhà đầu tư tổ chức và tạo thêm nguồn cung sản phẩm dài hạn cho thị trường. Khi các tài sản hạ tầng đã hoàn thành và có dòng tiền được đưa ra thị trường thông qua trái phiếu hoặc các công cụ tài chính phù hợp, một phần nhu cầu vốn dài hạn có thể được chuyển từ hệ thống ngân hàng sang thị trường vốn. Đây là lý do ông Triệu xếp trái phiếu hạ tầng và trái phiếu dự án vào nhóm công cụ nên được ưu tiên hàng đầu. Việt Nam hiện đã có nhiều tài sản hạ tầng hoàn thành và tạo dòng tiền, từ các dự án điện mặt trời, điện gió đến đường cao tốc BOT hay cảng biển quốc tế. Theo ông Triệu, những tài sản này có thể trở thành nền tảng cho các sản phẩm trái phiếu dài hạn, tạo thêm hàng hóa cho thị trường và thu hút các nhà đầu tư tổ chức. Bên cạnh đó, ông đề cập ba nhóm công cụ khác. Thứ nhất là trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh. Theo ông, xét trên phương diện nợ công trực tiếp, Việt Nam vẫn còn dư địa so với nhiều quốc gia cùng nhóm xếp hạng tín nhiệm BBB, qua đó có thể huy động thêm vốn cho các dự án trọng điểm. Thứ hai là trái phiếu dự án PPP. Với các dự án có cơ chế chia sẻ doanh thu và rủi ro rõ ràng giữa Nhà nước và khu vực tư nhân, đây có thể trở thành một sản phẩm phù hợp với các nhà đầu tư dài hạn. Thứ ba là trái phiếu chính quyền địa phương. Đây là kênh đang được thảo luận tại Hà Nội và TP.HCM trong bối cảnh hai đô thị lớn có nhu cầu vốn rất lớn cho hạ tầng và được trao thêm một số cơ chế chính sách đặc thù. Theo các chuyên gia, khi Việt Nam bước vào một chu kỳ đầu tư mới với nhu cầu vốn ngày càng lớn, cấu trúc tài chính cũng cần thay đổi theo hướng cân bằng hơn giữa tín dụng ngân hàng và thị trường vốn. Điều đó không đồng nghĩa vai trò của ngân hàng suy giảm. Ngược lại, khi một phần nhu cầu vốn dài hạn được chuyển sang thị trường trái phiếu, bảo hiểm, quỹ hưu trí và các nhà đầu tư tổ chức, ngân hàng có thêm dư địa để tiếp tục tài trợ cho các dự án mới, trong khi thị trường vốn có thêm sản phẩm và nguồn vốn dài hạn để phát triển. Ở góc độ rộng hơn, đây cũng là điều kiện để thị trường chứng khoán và thị trường trái phiếu từng bước đảm nhận vai trò lớn hơn trong việc huy động và phân bổ nguồn lực cho nền kinh tế, thay vì phần lớn nhu cầu vốn tiếp tục tập trung vào một kênh duy nhất.