🇻🇳 Vĩ mô VN🟢 Tích cực🔥 Tin nóng
Gỡ nút thắt tài sản bảo đảm, mở đường cho vốn dài hạn
Từ “có gì để thế chấp?” đến “tiền về từ đâu?” Nhiều năm qua, một nghịch lý tồn tại khá dai dẳng trong quan hệ tín dụng với doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) doanh nghiệp cần vốn để lớn lên nhưng muốn vay lại thường phải chứng minh mình đã đủ lớn. Tài sản bảo đảm chính là biểu hiện rõ nhất của nghịch lý ấy. Một doanh nghiệp có đơn hàng, hợp đồng, khách hàng và dòng tiền tương đối ổn định nhưng ít bất động sản có thể khó vay hơn một doanh nghiệp sở hữu nhiều tài sản nhưng hiệu quả kinh doanh kém hơ...
[TIN MỚI](javascript:; "TIN MỚI")
**Từ “có gì để thế chấp?” đến “tiền về từ đâu?”**
Nhiều năm qua, một nghịch lý tồn tại khá dai dẳng trong quan hệ tín dụng với
doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) doanh nghiệp cần vốn để lớn lên nhưng muốn vay
lại thường phải chứng minh mình đã đủ lớn. Tài sản bảo đảm chính là biểu hiện
rõ nhất của nghịch lý ấy.
Một doanh nghiệp có đơn hàng, hợp đồng, khách hàng và dòng tiền tương đối ổn
định nhưng ít bất động sản có thể khó vay hơn một doanh nghiệp sở hữu nhiều
tài sản nhưng hiệu quả kinh doanh kém hơn. Trong khi đó, với SME, “tài sản”
đáng giá nhất nhiều khi không nằm trên bảng cân đối kế toán mà nằm ở tốc độ
quay vòng vốn, chất lượng khách hàng, hợp đồng đầu ra và khả năng tạo tiền.
Khảo sát được dẫn từ VCCI cho thấy, 75,5% doanh nghiệp được hỏi cho biết không
thể vay vốn nếu không có tài sản bảo đảm. Điều đáng chú ý là chính ngân hàng
cũng đang nhìn thấy giới hạn của cách tiếp cận này.
Tại hội nghị về tăng cường khả năng tiếp cận vốn cho SME tháng 9/2026 vừa qua,
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam yêu cầu các tổ chức tín dụng tiếp tục cải tiến quy
trình, tăng cường chia sẻ dữ liệu và đánh giá tín dụng dựa nhiều hơn vào
phương án kinh doanh, dòng tiền, lịch sử tín dụng và năng lực quản trị, từng
bước giảm phụ thuộc vào tài sản bảo đảm.
Đây không phải là vấn đề “nới chuẩn” tín dụng. Ngược lại, đó là quá trình thay
đổi cách đo lường rủi ro. Ngân hàng vẫn phải bảo toàn vốn. Nhưng thay vì chỉ
hỏi doanh nghiệp có tài sản gì để cầm cố, câu hỏi ngày càng trở thành doanh
nghiệp tạo ra dòng tiền như thế nào, dòng tiền đến từ đâu và có đủ khả năng
trả nợ hay không.

Ảnh minh họa
**Dữ liệu có thể trở thành “tài sản bảo đảm” mới**
Điểm nghẽn lớn nhất của tín dụng SME vì thế không chỉ nằm ở thiếu tài sản thế
chấp mà còn nằm ở thiếu dữ liệu đủ tốt để thay thế nó. Hiện thông tin về doanh
nghiệp vẫn nằm rải rác ở nhiều hệ thống: thuế, hải quan, bảo hiểm, thanh toán,
kế toán, hóa đơn và dữ liệu tín dụng. Khi các nguồn dữ liệu này chưa được kết
nối đầy đủ, ngân hàng buộc phải quay lại với bộ hồ sơ do chính doanh nghiệp
cung cấp, đồng nghĩa với nhiều lớp kiểm tra, đối chiếu và chi phí thẩm định.
Một khi dữ liệu được kết nối, cách đánh giá tín dụng có thể thay đổi căn bản.
Doanh thu thực tế, lịch sử thanh toán, dòng tiền qua tài khoản, nghĩa vụ thuế,
đơn hàng, vòng quay hàng tồn kho hay mức độ ổn định của khách hàng có thể tạo
thành một “hồ sơ sức khỏe” sống động hơn nhiều so với một bộ báo cáo tài chính
tại một thời điểm.
Đây cũng là hướng đang được các ngân hàng triển khai. Vietcombank cho biết
đang phát triển tín dụng theo chuỗi cung ứng, tín dụng dựa trên dòng tiền và
dữ liệu giao dịch; đồng thời đẩy mạnh số hóa quy trình cấp tín dụng để rút
ngắn thời gian ra quyết định. Dư nợ SME tại ngân hàng này đến cuối tháng
6/2026 tăng 10,4% so với đầu năm. Ở quy mô rộng hơn, 19 ngân hàng đã công bố
các chương trình tín dụng ưu đãi cho SME với tổng quy mô trên 407.000 tỷ đồng
tính đến tháng 9/2026.
Tuy nhiên, điểm nghẽn lớn nhất là sự thiếu minh bạch về tài chính và dòng
tiền. Do đó, bài toán không nằm ở việc ngân hàng bỏ tài sản bảo đảm, mà là
thay thế thông tin đó bằng dữ liệu đủ tin cậy để định lượng rủi ro — nền móng
để phát triển tín dụng không dựa chủ yếu vào thế chấp.
PGS, TS. Bùi Hữu Toàn, Giám đốc Học viện Ngân hàng cho rằng, không ngân hàng
nào có thể chỉ bám vào tài sản bảo đảm, bởi như vậy sẽ mất lợi thế cạnh
tranh.**** Các ngân hàng đang chuyển mạnh sang đánh giá dòng tiền, hiệu quả
kinh doanh và khả năng trả nợ của doanh nghiệp. "Tỷ trọng cho vay dựa trên
dòng tiền đang tăng trong khi mức độ phụ thuộc vào tài sản bảo đảm có xu hướng
giảm", PGS, Bùi Hữu Toàn chia sẻ.
Ở góc nhìn của ngân hàng, đây là sự dịch chuyển từ tín dụng dựa trên tài sản
sang tín dụng dựa trên năng lực tạo tiền.
Nhưng bỏ thế chấp không có nghĩa là bỏ yêu cầu về “tài sản”: Nếu với SME, dòng
tiền có thể dần thay thế vai trò của bất động sản thế chấp, thì ở một tầng vốn
khác, thị trường lại đối mặt với một câu hỏi khó hơn đâu là những tài sản đủ
sức định giá để thu hút vốn trung và dài hạn? Đây là vấn đề đặc biệt quan
trọng với hạ tầng.
Việt Nam đã có một lượng vốn rất lớn được xác lập cho giai đoạn phát triển
mới. Quốc hội đã thông qua kế hoạch đầu tư công trung hạn 2026 - 2030, với
tổng mức vốn 8,22 triệu tỷ đồng, trong đó nhấn mạnh mục tiêu thu hút tối đa
nguồn vốn ngoài nhà nước cho đầu tư phát triển. Trong khi đó, chỉ riêng 8
tháng đầu năm 2026, vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4%
so với cùng kỳ; vốn FDI thực hiện đạt 17,25 tỷ USD.
Những con số này cho thấy tiền không phải hoàn toàn khan hiếm. Điểm khó nằm ở
chỗ biến tiền thành vốn cho những dự án có vòng đời 15-20 năm. Ngân hàng có
thể tài trợ một phần, nhưng khó một mình gánh toàn bộ nhu cầu vốn dài hạn của
hạ tầng. Trái phiếu doanh nghiệp có thể tham gia, nhưng nếu kỳ hạn chỉ vài năm
trong khi tài sản tạo dòng tiền trong vài chục năm, rủi ro tái cấp vốn sẽ luôn
treo trên đầu dự án. Vì vậy, câu hỏi quan trọng không còn là “thị trường có
tiền hay không”, mà là dự án có đủ khả năng để thị trường định giá hay chưa.
**Một dự án tốt phải “kể được câu chuyện dòng tiền”**
Với một dự án hạ tầng, nhà đầu tư dài hạn không thể chỉ nhìn vào tổng mức đầu
tư. Họ cần biết doanh thu đến từ đâu, hợp đồng đầu ra kéo dài bao lâu, mức giá
được xác lập thế nào, chi phí có thể biến động ra sao, rủi ro tỷ giá thuộc về
ai, lãi suất được xử lý thế nào và nếu một mắt xích trong chuỗi bị đứt thì ai
là người cuối cùng chịu tổn thất.
Nói cách khác, một dự án muốn vay được vốn dài hạn phải biến mình thành một
tài sản có thể định giá rủi ro. Đây là khác biệt căn bản giữa một dự án “cần
vốn” và một dự án “có khả năng huy động vốn”.
Một nhà máy điện có hợp đồng mua/bán điện rõ ràng, cơ chế giá có tính ổn định
và dòng tiền được tách bạch sẽ khác hoàn toàn một dự án chỉ dựa vào kỳ vọng
thị trường. Một dự án logistics có khách hàng, sản lượng và hợp đồng dài hạn
sẽ dễ được định giá hơn một dự án mới chỉ có quỹ đất và kế hoạch kinh doanh.
Vốn dài hạn không chỉ tìm kiếm lợi nhuận. Nó tìm kiếm khả năng nhìn thấy dòng
tiền trong tương lai.
Từ tài sản thế chấp đến tài sản có thể định giá: Đây cũng là điểm nối giữa hai
bài toán tưởng như khác nhau tín dụng SME và vốn hạ tầng. Ở SME, ngân hàng
đang tìm cách nhìn xuyên qua tài sản thế chấp để đánh giá dòng tiền. Còn ở hạ
tầng, thị trường vốn lại cần nhìn xuyên qua quy mô dự án để đánh giá chất
lượng dòng tiền.
Cả 2 đều dẫn tới một yêu cầu giống nhau minh bạch thông tin và chuẩn hóa dữ
liệu.
Một doanh nghiệp SME có lịch sử thanh toán tốt, doanh thu xác thực, khách hàng
ổn định và dòng tiền minh bạch có thể giảm dần sự phụ thuộc vào tài sản thế
chấp. Một dự án hạ tầng có hợp đồng rõ ràng, cơ chế giá minh bạch, phân bổ rủi
ro hợp lý và dòng tiền có thể kiểm chứng cũng có thể giảm mức chiết khấu mà
nhà đầu tư yêu cầu.
Theo hướng này, việc phát triển cơ chế chia sẻ dữ liệu, hoàn thiện tín dụng
theo chuỗi giá trị, bao thanh toán và các hình thức bảo lãnh dựa trên phương
án kinh doanh, dòng tiền hay xếp hạng tín nhiệm đang trở nên đặc biệt quan
trọng. Dự thảo chính sách về quỹ bảo lãnh tín dụng SME cũng đã tính tới việc
bảo lãnh dựa trên phương án kinh doanh khả thi, dữ liệu, dòng tiền, chuỗi giá
trị và xếp hạng tín nhiệm, bên cạnh tài sản bảo đảm. Đó là bước dịch chuyển
đáng chú ý: từ dùng tài sản để chứng minh khả năng vay, sang dùng dữ liệu để
chứng minh khả năng trả nợ.
**Vốn sẽ đi theo những tài sản mà thị trường hiểu được**
Thách thức lớn nhất trong giai đoạn tới vì thế không phải chỉ là huy động thêm
vốn. Điều quan trọng hơn là tạo ra những tài sản có thể được đo lường, kiểm
chứng và định giá. Với SME, đó có thể là dòng tiền bán hàng, hợp đồng, khoản
phải thu, lịch sử thanh toán hay vị trí trong một chuỗi cung ứng.
Với hạ tầng, đó là quyền khai thác, hợp đồng đầu ra, doanh thu ổn định, cơ chế
giá, tài sản hình thành trong tương lai và cấu trúc hợp đồng phân bổ rủi ro đủ
rõ. Khi những dữ liệu ấy được chuẩn hóa và kết nối, ngân hàng có thể giảm chi
phí thẩm định; nhà đầu tư có thể định giá rủi ro; doanh nghiệp có thể tiếp cận
nguồn vốn phù hợp hơn với vòng đời tài sản.
Đó cũng là lúc câu chuyện “gỡ nút thắt tài sản bảo đảm” được nhìn đúng bản
chất. Không phải nền kinh tế cần một cuộc dịch chuyển từ có tài sản sang không
cần tài sản.
Điều cần thiết hơn là chuyển từ một thị trường nơi tài sản thế chấp là bằng
chứng gần như bắt buộc của khả năng trả nợ, sang một thị trường nơi dòng tiền,
dữ liệu, hợp đồng và chất lượng tài sản cùng tạo nên một hồ sơ tín dụng có thể
định giá.
Khi đó, với SME, cánh cửa tín dụng có thể mở nhanh hơn mà không buộc doanh
nghiệp phải “giàu tài sản” trước khi được cấp vốn. Còn với hạ tầng, những dòng
vốn 15 - 20 năm sẽ chỉ thực sự xuất hiện khi dự án đủ minh bạch để nhà đầu tư
nhìn thấy không chỉ quy mô của tài sản, mà cả dòng tiền sẽ nuôi dưỡng tài sản
ấy trong hàng chục năm tới.