🇻🇳 Vĩ mô VN🟡 Trung lập
Lãi suất ngân hàng 6/10 tại Agribank, Vietcombank, BIDV, VietinBank, VPBank, MB, Techcombank, Sacombank, HDBank,...
Kỳ hạn 3 tháng: Nhiều ngân hàng cùng niêm yết 4,75%/năm Tại kỳ hạn 3 tháng, mức lãi suất cao nhất là 4,75%/năm. Đây cũng là mức được nhiều ngân hàng cùng áp dụng. Nhóm này gồm Sacombank, Saigonbank, VPBank, Bac A Bank, MBV, OCB, PGBank, VCBNeo, BVBank, Agribank, BIDV, Vietcombank,[VietinBank](https://cafef.vn/du- lieu/hose/ctg-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-cong-thuong-viet-nam.chn), MSB, BaoVietBank, NCB, TPBank, Viet A Bank, PVcomBank và một số ngân hàng khác. Trong khi đó, GPBank có mức 3,7%...
[TIN MỚI](javascript:; "TIN MỚI")
### Kỳ hạn 3 tháng: Nhiều ngân hàng cùng niêm yết 4,75%/năm
Tại kỳ hạn 3 tháng, mức lãi suất cao nhất là **4,75%/năm**. Đây cũng là mức
được nhiều ngân hàng cùng áp dụng.
Nhóm này gồm **Sacombank, Saigonbank, VPBank, Bac A Bank, MBV, OCB, PGBank,
VCBNeo, BVBank, Agribank, BIDV, Vietcombank,[VietinBank](https://cafef.vn/du-
lieu/hose/ctg-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-cong-thuong-viet-nam.chn), MSB,
BaoVietBank, NCB, TPBank, Viet A Bank, PVcomBank** và một số ngân hàng khác.
Trong khi đó, **GPBank** có mức 3,7%/năm, còn **SCB** ở mức thấp nhất với
1,9%/năm.

### Kỳ hạn 6 tháng: Sacombank cao nhất 7,2%/năm
Bước sang kỳ hạn 6 tháng, **Sacombank** niêm yết mức cao nhất **7,2%/năm**.
**Bac A Bank** đứng tiếp theo với 7,05%/năm. Nhóm **LPBank, VPBank, MBV và
VCBNeo** cùng ở mức 7%/năm.
**Saigonbank** và **PGBank** cùng niêm yết 6,9%/năm; **OCB** và **BVBank**
cùng ở mức 6,7%/năm.
Trong nhóm Big4, **Agribank, BIDV,[Vietcombank](https://cafef.vn/du-
lieu/hose/vcb-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-ngoai-thuong-viet-nam.chn) và
VietinBank** cùng niêm yết 6,6%/năm.
Ở chiều thấp hơn, **SCB** có mức 2,9%/năm, thấp nhất hệ thống.
### Kỳ hạn 9 tháng: Mức cao nhất 7,2%/năm
Tại kỳ hạn 9 tháng, **Sacombank** tiếp tục đứng đầu với **7,2%/năm**.
**Bac A Bank** niêm yết 7,05%/năm, trong khi **VPBank, MBV và VCBNeo** cùng ở
mức 7%/năm.
Nhóm **LPBank, OCB và PGBank** cùng niêm yết 6,9%/năm. **Saigonbank** ở mức
6,7%/năm, còn **BVBank** và **Nam A Bank** cùng ở mức 6,6%/năm.
Tại nhóm Big4, **Agribank, BIDV,[Vietcombank](https://cafef.vn/du-
lieu/hose/vcb-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-ngoai-thuong-viet-nam.chn) và
VietinBank** cùng áp dụng mức 6,6%/năm.
**SCB** tiếp tục là ngân hàng có mức thấp nhất ở kỳ hạn này, với 2,9%/năm.
### Kỳ hạn 12 tháng: Sacombank dẫn đầu với 7,5%/năm
Kỳ hạn 12 tháng ghi nhận mức chênh lệch lớn nhất giữa các ngân hàng.
**Sacombank** đứng đầu với **7,5%/năm**.
Tiếp theo là **LPBank** và **Saigonbank** cùng ở mức **7,2%/năm**. **VPBank**
và **Bac A Bank** cùng niêm yết 7,1%/năm.
Nhóm **MBV, OCB, PGBank, VCBNeo và VIB** cùng ở mức 7%/năm.
**BVBank** niêm yết 6,9%/năm. **Agribank, BIDV, Vietcombank, VietinBank và
MSB** cùng ở mức 6,8%/năm. **Techcombank** niêm yết 6,75%/năm.
Ở chiều ngược lại, **SCB** có mức thấp nhất, 3,7%/năm. Như vậy, khoảng cách
giữa mức cao nhất và thấp nhất tại kỳ hạn 12 tháng là **3,8 điểm %/năm**.
### Kỳ hạn 18 tháng: Sacombank tiếp tục ở mức 7,5%/năm
Ở kỳ hạn 18 tháng, **Sacombank** tiếp tục niêm yết mức cao nhất **7,5%/năm**.
**LPBank** đứng tiếp theo với 7,15%/năm; **VPBank** ở mức 7,1%/năm và
**Saigonbank** cùng **MBV, VCBNeo** ở mức 7%/năm.
**Bac A Bank** niêm yết 6,95%/năm, trong khi **OCB** ở mức 6,9%/năm.
Nhóm **Agribank, BIDV,[Vietcombank](https://cafef.vn/du-lieu/hose/vcb-ngan-
hang-thuong-mai-co-phan-ngoai-thuong-viet-nam.chn) và VietinBank** cùng niêm
yết 6,8%/năm. **PGBank** và **Nam A Bank** cùng ở mức 6,8%/năm, còn **MSB** và
**SHB** lần lượt ở mức 6,6%/năm.
Ở cuối bảng, **SCB** niêm yết 3,9%/năm.
### Mặt bằng lãi suất phân hóa theo từng kỳ hạn
Nhìn tổng thể bảng ngày 6/10, mức lãi suất cao nhất tập trung ở các kỳ hạn từ
**6 tháng trở lên** , với Sacombank duy trì vị trí cao nhất ở cả 6, 9, 12 và
18 tháng.
Trong khi đó, nhóm Big4 duy trì mặt bằng tương đối đồng đều, cùng ở
**6,6%/năm** tại kỳ hạn 6 và 9 tháng, **6,8%/năm** tại kỳ hạn 12 và 18 tháng.
_Lưu ý: Lãi suất trong bài là mức lãi suất huy động tiền gửi trực tuyến niêm
yết dành cho khách hàng cá nhân, được tổng hợp theo biểu lãi suất khảo sát
ngày 6/10/2026. Lãi suất thực tế có thể thay đổi theo từng thời điểm, số tiền
gửi, phương thức gửi và điều kiện áp dụng của từng ngân hàng._
_
[Loạt ngân hàng huy động lãi suất trên 9%/năm với quy mô hàng nghìn tỷ
đồng](https://cafef.vn/loat-ngan-hang-huy-dong-lai-suat-tren-9-nam-voi-quy-mo-
hang-nghin-ty-dong-188261006113129221.chn "Loạt")
_