🇻🇳 Vĩ mô VN🟢 Tích cực🔥 Tin nóng
Nâng tỷ lệ tiền gửi Kho bạc Nhà nước lên 50% khi tính LDR: Cú hích thanh khoản, hạ nhiệt cuộc đua lãi suất huy động
Ngày 30/7/2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) chính thức ban hành Quyết định số 1743/QĐ-NHNN, nâng tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước (KBNN) được tính vào nguồn vốn huy động khi xác định tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) từ 20% lên 50%. Quy định mới này có hiệu lực trong vòng 2 năm (kéo dài đến hết ngày 31/7/2028), nhằm sửa đổi, bổ sung cho các quy định an toàn hoạt động ngân hàng trước đó. Không chỉ dừng lại ở một điều chỉnh kỹ thuật thuần túy, bước đi này của Ngân...
[TIN MỚI](javascript:; "TIN MỚI")
Ngày 30/7/2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) chính thức ban hành Quyết
định số 1743/QĐ-NHNN, nâng tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước
(KBNN) được tính vào nguồn vốn huy động khi xác định tỷ lệ dư nợ cho vay trên
tổng tiền gửi (LDR) từ 20% lên 50%. Quy định mới này có hiệu lực trong vòng 2
năm (kéo dài đến hết ngày 31/7/2028), nhằm sửa đổi, bổ sung cho các quy định
an toàn hoạt động ngân hàng trước đó.
Không chỉ dừng lại ở một điều chỉnh kỹ thuật thuần túy, bước đi này của Ngân
hàng Nhà nước được đánh giá là giải pháp điều hành vô cùng linh hoạt và kịp
thời. Trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng đang bỏ xa đà huy động vốn khiến
thanh khoản chịu áp lực cục bộ, việc tối ưu hóa cách tính LDR sẽ giúp tháo gỡ
"nút thắt" chỉ tiêu an toàn, hạ nhiệt cuộc đua lãi suất huy động, qua đó tạo
thêm dư địa dồi dào để cung ứng vốn cho nền kinh tế.

Ảnh minh họa
**Tháo gỡ “nút thắt” kỹ thuật của chỉ số LDR**
Trong nhiều năm qua, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (Loan to Deposit
Ratio - LDR) luôn là một trong những chỉ tiêu an toàn quan trọng đối với các
ngân hàng thương mại. Quy định này nhằm kiểm soát rủi ro thanh khoản, bảo đảm
các tổ chức tín dụng không mở rộng tín dụng vượt quá khả năng huy động vốn.
Tuy nhiên, trên thực tế đã xuất hiện một nghịch lý. Dù nhiều ngân hàng, đặc
biệt là nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, đang nắm giữ lượng tiền gửi có kỳ
hạn rất lớn của Kho bạc Nhà nước, nhưng theo quy định cũ chỉ có 20% khoản tiền
gửi này được tính vào nguồn vốn huy động khi xác định LDR. Điều đó khiến phần
lớn nguồn vốn chất lượng cao này gần như “đứng ngoài” chỉ tiêu an toàn, làm
giảm đáng kể khả năng sử dụng vốn của các ngân hàng.
Từ ngày 1/8/2026, theo Quyết định 1743/QĐ-NHNN, tỷ lệ này được nâng lên 50% và
áp dụng đến hết ngày 31/7/2028. Quy định mới đồng nghĩa với việc một nửa số dư
tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước sẽ được tính vào tổng nguồn vốn huy
động khi xác định LDR, thay vì chỉ 20% như trước đây.
Về bản chất, đây không phải là việc nới lỏng các chuẩn mực an toàn hay bơm
thêm tiền vào nền kinh tế, mà là điều chỉnh phương pháp phản ánh đúng hơn chất
lượng của nguồn vốn có tính ổn định cao.
**Cải thiện thanh khoản mà không cần bơm thêm tiền**
Điểm đáng chú ý của chính sách là giúp cải thiện thanh khoản của hệ thống ngân
hàng mà không làm tăng cung tiền.
Theo số liệu từ NHNN, đến cuối tháng 3/2026, KBNN gửi khoảng 626.700 tỷ đồng
tại các tổ chức tín dụng, trong đó hơn 624.000 tỷ đồng tập trung chủ yếu tại 4
ngân hàng Agribank, BIDV, Vietcombank và VietinBank. Đây đều là những ngân
hàng đang giữ vai trò chủ lực cung ứng tín dụng cho nền kinh tế.
Khi tỷ lệ được tính vào LDR tăng từ 20% lên 50%, quy mô nguồn vốn hợp lệ trong
mẫu số của chỉ tiêu LDR được mở rộng đáng kể. Theo phân tích chỉ số LDR của
nhiều ngân hàng lớn có thể giảm khoảng 1,5-3 điểm phần trăm, tạo thêm khoảng
trống an toàn để mở rộng tín dụng mà vẫn tuân thủ quy định.
Đây là điểm khác biệt quan trọng, thay vì sử dụng các công cụ tiền tệ truyền
thống để tăng thanh khoản, NHNN lựa chọn giải pháp tối ưu hóa bảng cân đối kế
toán của các ngân hàng thông qua điều chỉnh một chỉ tiêu kỹ thuật.
**Giảm áp lực cạnh tranh huy động vốn**
Một trong những tác động lớn nhất của quy định mới là làm giảm động lực cạnh
tranh lãi suất huy động.
Thời gian qua, nhiều ngân hàng phải duy trì lãi suất huy động ở mức cao không
hẳn vì thiếu tiền, mà nhằm mở rộng quy mô nguồn vốn huy động để đáp ứng yêu
cầu về LDR. Điều này làm gia tăng chi phí vốn đầu vào, thu hẹp dư địa giảm lãi
suất cho vay.
Khi tiền gửi KBNN được ghi nhận nhiều hơn trong tính toán LDR, áp lực huy động
vốn từ khu vực dân cư và doanh nghiệp sẽ giảm bớt. Các ngân hàng không còn
phải chạy đua lãi suất chỉ để cải thiện chỉ tiêu an toàn.
Đáng chú ý, ngay trước thời điểm chính sách có hiệu lực, lãi suất trên thị
trường liên ngân hàng đã giảm mạnh, trong đó lãi suất cho vay qua đêm xuống
khoảng 0,7%/năm, phản ánh kỳ vọng thanh khoản sẽ dồi dào hơn.
Việc giảm áp lực huy động không chỉ giúp ổn định mặt bằng lãi suất tiền gửi,
mà còn tạo điều kiện để các ngân hàng giảm chi phí vốn, từ đó có thêm dư địa
giảm lãi suất cho vay đối với doanh nghiệp và người dân.
**Mở rộng dư địa tín dụng nhưng không phải nới lỏng tiền tệ**
Một điểm cần nhấn mạnh là quy định mới không đồng nghĩa với việc tín dụng sẽ
tăng tự động.
GS,TS Nguyễn Đức Trung, Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh
nhận đính: Chính sách này chỉ tạo thêm điều kiện cần để mở rộng tín dụng. Việc
giải ngân vẫn phụ thuộc vào khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế, chất lượng
dự án đầu tư và năng lực quản trị rủi ro của từng ngân hàng.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh đến ngày 10/7/2026, tăng trưởng
tín dụng đạt 7,91%, trong khi huy động vốn mới tăng 6,07%, tạo ra khoảng cách
lớn giữa tín dụng và nguồn vốn huy động.
Như vậy, thay vì mở rộng tín dụng bằng cách nới lỏng chính sách tiền tệ, NHNN
lựa chọn giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn hiện có, vừa bảo đảm
mục tiêu tăng trưởng, vừa giữ vững an toàn hệ thống.
Theo GS,TS Nguyễn Đức Trung, việc NHNN điều chỉnh kỹ thuật nhưng mang ý nghĩa
chiến lược. Nnâng tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của KBNN được tính vào LDR từ 20%
lên 50% phản ánh tư duy điều hành ngày càng linh hoạt của NHNN. Chính sách
không làm thay đổi lượng tiền trong nền kinh tế, mà tối ưu hóa cách thức sử
dụng nguồn vốn hiện có, góp phần cải thiện thanh khoản, giảm áp lực huy động
vốn và nâng cao hiệu quả truyền dẫn của chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, để
chính sách phát huy hiệu quả lâu dài, các ngân hàng vẫn cần quản trị chặt chẽ
chênh lệch kỳ hạn, không phụ thuộc quá mức vào nguồn tiền gửi KBNN và tiếp tục
nâng cao chất lượng tín dụng.
**Hướng tới một thị trường tiền tệ ổn định hơn**
Theo ThS. Nguyễn Thanh Hoàng, Phó Giám đốc Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển
nông thôn Việt Nam (Agribank) Chi nhánh An Giang chia sẻ, điều đáng ghi nhận
là chính sách mới không chỉ mang lại lợi ích cho nhóm ngân hàng trực tiếp nhận
tiền gửi KBNN mà còn có khả năng lan tỏa tới toàn bộ hệ thống thông qua thị
trường liên ngân hàng.
Khi thanh khoản tại các ngân hàng lớn được cải thiện, khả năng điều hòa vốn
giữa các tổ chức tín dụng sẽ linh hoạt hơn, qua đó giảm biến động chi phí vốn
ngắn hạn và nâng cao hiệu quả truyền dẫn của chính sách tiền tệ. Đồng thời,
cạnh tranh giữa các ngân hàng cũng có điều kiện chuyển dịch từ cuộc đua lãi
suất sang cạnh tranh về chất lượng dịch vụ, năng lực quản trị và chuyển đổi
số.
Trong bối cảnh nhu cầu vốn cho tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2026 - 2030 vẫn
rất lớn, việc điều chỉnh cách tính LDR cho thấy định hướng điều hành của NHNN
không chạy theo mở rộng tín dụng bằng mọi giá, mà hướng tới sử dụng hiệu quả
hơn các nguồn lực sẵn có. Đây là bước đi mang tính kỹ thuật nhưng có ý nghĩa
chiến lược, góp phần củng cố thanh khoản, giảm áp lực huy động vốn và tạo nền
tảng cho môi trường lãi suất ổn định hơn, qua đó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế
bền vững.