🏢 Doanh nghiệp🟢 Tích cực🔥 Tin nóng
Những điểm nhấn khi doanh nghiệp FDI bước ra đại chúng
Nhằm đồng hành cùng doanh nghiệp, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) đã gộp quy trình đăng ký chào bán và niêm yết xuống còn khoảng 30 ngày, áp dụng khung pháp lý bình đẳng để khuyến khích khối FDI tham gia thị trường vốn. Áp lực công bố thông tin và bài toán tái cấu trúc thượng tầng quản trị Phần lớn các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam hiện đang vận hành dưới hình thức công ty TNHH. Với mô hình này, công tác quản trị và báo cáo tài chính (BCTC) thường mang tính nội bộ kh...
[TIN MỚI](javascript:; "TIN MỚI")
Nhằm đồng hành cùng doanh nghiệp, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) đã gộp
quy trình đăng ký chào bán và niêm yết xuống còn khoảng 30 ngày, áp dụng khung
pháp lý bình đẳng để khuyến khích khối FDI tham gia thị trường vốn.
**Áp lực công bố thông tin và bài toán tái cấu trúc thượng tầng quản trị**
Phần lớn các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam hiện đang vận
hành dưới hình thức công ty TNHH. Với mô hình này, công tác quản trị và báo
cáo tài chính (BCTC) thường mang tính nội bộ khép kín phục vụ tập đoàn mẹ ở
nước ngoài, trong khi nghĩa vụ pháp lý tại địa phương chỉ dừng lại ở việc nộp
BCTC tối giản một lần mỗi năm cho cơ quan quản lý thuế. Sự quen thuộc với cấu
trúc quản trị tập quyền và nhịp độ báo cáo thong thả này vô hình trung tạo ra
một khoảng cách khá lớn so với các chuẩn mực công khai, minh bạch khắt khe của
TTCK. Khi doanh nghiệp quyết định thực hiện chào bán cổ phiếu lần đầu ra công
chúng (IPO) và niêm yết, việc cởi bỏ “chiếc áo TNHH” không đơn thuần là sự
thay đổi về hình thức pháp lý, mà là một cuộc tái cấu trúc hạ tầng tài chính
và bộ máy điều hành từ gốc rễ.
Đánh giá về những thay đổi cốt lõi trong hệ thống tài chính khi doanh nghiệp
FDI bước chân vào thị trường vốn, ông Trần Phú Sơn, Tổng Giám đốc Công ty TNHH
Ernst & Young Việt Nam (EY) cho biết, sự khác biệt lớn nhất nằm ở tần suất và
cấp độ kiểm soát BCTC. Đối với một công ty TNHH, bộ phận kế toán chỉ cần lập
BCTC một lần vào cuối năm tài chính. Tuy nhiên, khi chuyển sang mô hình công
ty đại chúng niêm yết, doanh nghiệp bắt buộc phải lập và nộp BCTC định kỳ theo
từng quý, đồng thời phải thực hiện BCTC soát xét bán niên sáu tháng một lần.
Thêm vào đó, hệ thống tài chính nội bộ phải chịu áp lực rất lớn từ quy định
công bố thông tin bất thường khi phát sinh các sự kiện quan trọng trong thời
hạn khắt khe từ 24 giờ đến 72 giờ. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cấp
hạ tầng công nghệ thông tin, chuẩn hóa quy trình trích xuất dữ liệu và đào tạo
đội ngũ nhân sự chuyên trách đủ năng lực đáp ứng yêu cầu pháp lý của TTCK Việt
Nam.
Bên cạnh bài toán hạ tầng báo cáo, tái cấu trúc bộ máy quản trị thượng tầng
được coi là thử thách lớn đối với Ban lãnh đạo các doanh nghiệp FDI. Theo quy
định pháp luật hiện hành về quản trị công ty đại chúng, doanh nghiệp phải từ
bỏ cơ cấu quản trị tập trung gia đình hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào Ban Giám
đốc do công ty mẹ chỉ định. Bộ máy quản trị mới bắt buộc phải có sự tham gia
của các thành viên HĐQT độc lập, trong đó tỷ lệ thành viên độc lập phải chiếm
tối thiểu 30% tổng số thành viên HĐQT. Theo ông Trần Phú Sơn, quy định này
nhằm đảm bảo tính khách quan trong các quyết định chiến lược, bảo vệ quyền lợi
hợp pháp của các cổ đông yếu thế và công chúng đầu tư. Thách thức đặt ra là
phải tìm kiếm được các nhân sự độc lập có đủ trình độ chuyên môn, am hiểu sâu
sắc hệ thống pháp luật Việt Nam, đồng thời giữ được vị thế độc lập thực sự
trong các quyết định kinh doanh.
Nói về định hướng chính sách và sự đồng bộ trong quy trình thẩm định, bà Trần
Kim Dung, Phó Trưởng ban Quản lý Chào bán thuộc UBCKNN khẳng định, khung khổ
pháp lý hiện hành từ Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư đến Luật Chứng khoán hoàn
toàn áp dụng thống nhất, không có sự phân biệt đối xử giữa doanh nghiệp trong
nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (room
ngoại) được xác định linh hoạt theo ngành nghề kinh doanh đăng ký, có thể mở
tối đa ở mức 50% hoặc cao hơn. Đặc biệt, thông qua quá trình cải cách thủ tục
hành chính và sự hỗ trợ kỹ thuật quốc tế, UBCKNN đã tích hợp quy trình đăng ký
chào bán và niêm yết gộp làm một, giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ xuống
còn khoảng 30 ngày. Đây là bước tiến quan trọng giúp giảm thiểu chi phí hành
chính và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các doanh nghiệp FDI khởi động tiến
trình huy động vốn.
**IFRS và lộ trình cho dòng vốn quốc tế**
Trong hành trình vươn ra thị trường công chúng và thu hút các định chế đầu tư
quốc tế, việc áp dụng Chuẩn mực BCTC Quốc tế (IFRS) đóng vai trò như một “tấm
hộ chiếu” chiến lược. Mặc dù việc lập BCTC theo IFRS hiện chưa bắt buộc theo
quy định pháp luật Việt Nam, nhưng ông Trần Phú Sơn cho rằng, đây chính là đòn
bẩy quan trọng nhất để doanh nghiệp FDI tạo dựng niềm tin với cộng đồng nhà
đầu tư toàn cầu. IFRS được coi là “ngôn ngữ tài chính chung của quốc tế”. Khi
doanh nghiệp sử dụng chung một ngôn ngữ chuẩn mực và cung cấp một hệ thống
quản trị minh bạch, các nhà đầu tư nước ngoài sẽ dễ dàng phân tích, đánh giá
chính xác sức khỏe tài chính và tự tin đưa ra quyết định giải ngân.
Tuy nhiên, việc chuyển đổi từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang IFRS là
một khối lượng công việc đồ sộ, đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về hạ tầng dữ
liệu và năng lực nhân sự. Chuyên gia kiểm toán từ EY Việt Nam lưu ý rằng, quá
trình tuân thủ IFRS không thể hoàn thành trong ngày một ngày hai, mà thường
kéo dài từ 1 đến 3 năm. Do đó, các Giám đốc Tài chính (CFO) và Ban điều hành
doanh nghiệp FDI cần chủ động lập lộ trình chuẩn bị từ sớm, thay vì đợi đến
khi nộp hồ sơ IPO mới bắt đầu triển khai. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này giúp tránh
được những xáo trộn trong vận hành và đảm bảo tính liên tục của dữ liệu tài
chính.
Sự chủ động chuẩn bị về chuẩn mực quản trị và BCTC của khối doanh nghiệp FDI
hoàn toàn phù hợp với định hướng phát triển thị trường vốn Việt Nam giai đoạn
2026-2030 và tầm nhìn đến năm 2045. Theo Đề án Cải cách tổng thể thị trường
tài chính do Bộ Tài chính trình Thủ tướng Chính phủ, Việt Nam đặt mục tiêu đến
năm 2030, giá trị tài sản đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài đạt khoảng 15% GDP
và tổng tài sản ròng của các quỹ đầu tư chứng khoán đạt 5% GDP. Đến năm 2045,
quy mô vốn hóa TTCK phấn đấu đạt 120% GDP và dư nợ thị trường trái phiếu đạt
60% GDP.
Ông Hoàng Văn Thu, Phó Chủ tịch UBCKNN nhấn mạnh, cơ quan quản lý rất kỳ vọng
khối doanh nghiệp FDI sẽ trở thành lực lượng cung ứng hàng hóa chất lượng cao
cho TTCK. Việc cởi bỏ “chiếc áo TNHH” để vươn lên chuẩn mực đại chúng không
chỉ giúp doanh nghiệp FDI tối ưu hóa chi phí vốn và mở rộng quy mô sản xuất
kinh doanh, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia cho thị
trường tài chính Việt Nam.