🌍 Vĩ mô TG🔴 Tiêu cực🔥 Tin nóng
Tác động từ quyết định tăng lãi suất của FED: Dư địa nới lỏng tiền tệ thu hẹp hơn, áp lực tập trung vào chi phí vốn
Thông điệp thắt chặt từ FED và sự dịch chuyển trong dự báo vĩ mô Trong kỳ họp chính sách tháng 9/2026, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) thuộc FED đã quyết định tăng lãi suất liên bang thêm 25 điểm cơ bản, đưa khoảng lãi suất mục tiêu lên mức 3,75% – 4,00%. Đây là đợt tăng lãi suất đầu tiên của FED kể từ năm 2023, được thông qua với sự nhất trí tuyệt đối (tỷ lệ 12–0). Động thái này không gây bất ngờ cho giới đầu tư quốc tế khi các khảo sát trước đó đã phản ánh xác suất tăng lãi suất lên t...
[TIN MỚI](javascript:; "TIN MỚI")
**Thông điệp thắt chặt từ FED và sự dịch chuyển trong dự báo vĩ mô**
Trong kỳ họp chính sách tháng 9/2026, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC)
thuộc FED đã quyết định tăng lãi suất liên bang thêm 25 điểm cơ bản, đưa
khoảng lãi suất mục tiêu lên mức 3,75% – 4,00%. Đây là đợt tăng lãi suất đầu
tiên của FED kể từ năm 2023, được thông qua với sự nhất trí tuyệt đối (tỷ lệ
12–0).
Động thái này không gây bất ngờ cho giới đầu tư quốc tế khi các khảo sát trước
đó đã phản ánh xác suất tăng lãi suất lên tới gần 90%. Ngay sau sự kiện, chỉ
số sức mạnh đồng USD (DXY) đã nhích tăng mạnh, vượt mốc 100 điểm từ mức 99,6
điểm trước đó.

Các quyết định cụ thể trong kỳ họp tháng 9/2026
Theo đánh giá từ CTCK ACB (ACBS), quyết định lần này thể hiện bước chuyển quan
trọng trong tư duy điều hành của FED. Thay vì xem áp lực giá cả đơn thuần là
phản ứng cơ học trước các cú sốc nguồn cung ngắn hạn như giá dầu thô hay thuế
quan, FED hiện nhấn mạnh sức chống chịu bền bỉ của chi tiêu nội địa, năng suất
cao và hoạt động đầu tư vốn mạnh mẽ tại Mỹ. Chủ tịch FED Kevin Warsh cũng nhận
định lạm phát gia tăng đang có sự đóng góp đáng kể từ sức cầu trong nước.

Biên bản dự phóng kinh tế (SEP) tháng 9/2026 của các thành viên FOMC
Sự dịch chuyển này được thể hiện rõ qua Biên bản dự phóng kinh tế (SEP) tháng
9/2026 của FOMC. FED đã nâng dự báo tăng trưởng GDP thực tế của Mỹ năm 2026
lên 2,3% (tăng 0,1 điểm phần trăm so với dự báo tháng 6/2026) và hạ dự báo tỷ
lệ thất nghiệp xuống 4,1% (giảm 0,2 điểm phần trăm). Ở chiều ngược lại, dự báo
lạm phát chỉ số chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) lõi năm 2026 được điều chỉnh
tăng lên 3,4%.
Đáng chú ý, mức lãi suất chính sách trung vị vào cuối năm 2026 được nâng từ
3,8% lên 4,1%, hàm ý FED vẫn để ngỏ khả năng thực hiện thêm ít nhất một đợt
tăng 25 điểm cơ bản nữa trong những tháng còn lại của năm nay nhằm đưa lạm
phát về mục tiêu 2%.
**Chính sách tiền tệ Việt Nam: Dư địa nới lỏng thu hẹp**
Quyết định tăng lãi suất của FED dự kiến sẽ chủ yếu làm thu hẹp dư địa điều
hành của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), chứ không tạo ra nhu cầu phải thắt chặt
chính sách trong nước ngay lập tức. Việt Nam bước vào giai đoạn này với nền
tảng kinh tế thực tương đối vững chắc, theo nhận định của ACBS. Số liệu tháng
8/2026 ghi nhận Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 14,4% so với cùng kỳ,
Chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) mảng sản xuất đạt 53,3 điểm, vốn FDI thực
hiện tăng 12,0% so với cùng kỳ và giải ngân đầu tư công tiếp tục được đẩy
mạnh.
Mặc dù lạm phát CPI tháng 8/2026 tăng lên mức 4,89% so với cùng kỳ, dữ liệu
cho thấy áp lực này chủ yếu xuất phát từ nhóm nhiên liệu và CPI cơ bản vẫn có
sự hạ nhiệt so với tháng 7. Tình hình này cho thấy cú sốc giá cả chưa có dấu
hiệu lan rộng mạnh sang mặt bằng giá tiêu dùng chung, giúp NHNN không chịu áp
lực phải nâng mạnh lãi suất điều hành để kiềm chế tổng cầu.
Tuy nhiên, áp lực đối với chính sách tiền tệ lại đến từ kênh tỷ giá và chênh
lệch lãi suất USD – VNĐ. Các chuyên gia của ACBS cho rằng, việc FED duy trì và
tiếp tục nâng mặt bằng lãi suất khiến chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền
nới rộng, qua đó hạn chế khả năng NHNN triển khai một chu kỳ giảm mạnh lãi
suất chính sách hoặc nới lỏng định lượng diện rộng.
Các chuyên gia ACBS nhận định, bối cảnh hiện tại tạo ra một ràng buộc bất đối
xứng. NHNN hiện không cần nâng mạnh lãi suất chính sách để kiềm chế tổng cầu,
nhưng chênh lệch lãi suất USD – VND lớn hơn sẽ khiến việc nới lỏng mạnh trở
nên khó khăn hơn do áp lực lên tỷ giá.
Ở chiều ngược lại, thanh khoản ngắn hạn của hệ thống ngân hàng đã cải thiện
khi số dư tiền gửi Kho bạc duy trì ở mức kỷ lục, NHNN linh hoạt điều hành
thanh khoản qua OMO, Việt Nam đẩy mạnh đầu tư công và dòng tiền ngoài hệ thống
đang dần trở lại và chuyển đổi thành tiền gửi.
Do đó, kịch bản cơ sở được chuyên gia ACBS đưa ra vẫn là NHNN sẽ ưu tiên điều
tiết thanh khoản và các biện pháp hỗ trợ truyền dẫn tín dụng có mục tiêu, thay
vì thực hiện một chu kỳ cắt giảm mạnh lãi suất chính sách hoặc nới lỏng chính
sách để gia tăng một lượng lớn thanh khoản VND vào hệ thống. Nếu đồng USD tiếp
tục mạnh lên trong bối cảnh FED tăng lãi suất, xu hướng này sẽ càng được củng
cố.
“Quyết định lãi suất tháng 9 vì vậy củng cố quan điểm vĩ mô hiện tại chúng
tôi. Tăng trưởng trong nước vẫn đủ mạnh để nền kinh tế chưa cần một chu kỳ nới
lỏng diện rộng, trong khi lạm phát và mặt bằng lãi suất quốc tế khiến việc
triển khai chính sách nới lỏng như vậy ngày càng khó khăn hơn”, báo cáo của
ACBS nhấn mạnh.
**Áp lực chi phí vốn và phân hóa cơ hội trên thị trường chứng khoán**
Đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, CTCK Yuanta Việt Nam (YSVN) đánh giá
tác động trực tiếp trong ngắn hạn từ quyết định của FED là ở mức thấp.
Dữ liệu thống kê lịch sử của YSVN qua các đợt FED bắt đầu tăng lãi suất lại
(các năm 2015, 2016 và 2022) cho thấy, chỉ số VN-Index thường có xu hướng điều
chỉnh giảm trước khi sự kiện diễn ra (mức giảm từ -1,3% đến -4% trong 20 phiên
trước sự kiện), nhưng sau khi quyết định chính thức được công bố, thị trường
không biến động quá tiêu cực trong 5 phiên tiếp theo.
Diễn biến VN-Index trong trung hạn (20 – 60 phiên sau đó) sẽ phụ thuộc nhiều
hơn vào đà biến động của lãi suất trong nước và tỷ giá. Trong ngắn hạn, YSVN
khuyến nghị nhà đầu tư duy trì tỷ trọng cổ phiếu ở mức thấp (40% cổ phiếu -
60% tiền mặt) và kiên nhẫn quan sát diễn biến thị trường.
Đồng quan điểm, ACBS cho rằng, tác động bất lợi của FED lên thị trường chứng
khoán không đến từ sự suy yếu tức thời trong triển vọng lợi nhuận doanh
nghiệp, mà truyền dẫn qua kênh chi phí vốn và tỷ lệ chiết khấu. Mặt bằng lãi
suất toàn cầu duy trì ở mức cao sẽ đòi hỏi hiệu suất sinh lời và phần bù rủi
ro cao hơn đối với cổ phiếu, đồng thời làm tăng chi phí vay đối với các doanh
nghiệp đòn bẩy lớn.
Sự gia tăng chi phí vốn này tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngành trên
thị trường:
Nhóm chịu rủi ro và kém thuận lợi bao gồm các doanh nghiệp bất động sản nhà ở
và các công ty có đòn bẩy tài chính cao, phụ thuộc nhiều vào trái phiếu hoặc
vay nợ dài hạn; nhóm công ty chứng khoán (khi định giá khó mở rộng và thanh
khoản bị hạn chế); ngành hàng không và các doanh nghiệp phát sinh chi phí lớn
bằng USD (chịu áp lực kép từ tỷ giá và chi phí tài trợ); cùng các cổ phiếu
tăng trưởng có định giá phụ thuộc vào dòng tiền dài hạn.
Nhóm có khả năng chống chịu tốt và cơ hội thuộc về các ngân hàng sở hữu nền
tiền gửi ổn định, tỷ lệ CASA cao và ít phụ thuộc vào nguồn vốn bán buôn; các
doanh nghiệp xuất khẩu hưởng lợi từ doanh thu USD với điều kiện có tỷ lệ nội
địa hóa cao; nhóm hạ tầng và đầu tư công nhờ động lực chính đến từ nhu cầu nội
địa và giải ngân ngân sách Nhà nước; cũng như các doanh nghiệp có dòng tiền
mặt ổn định và đòn bẩy tài chính thấp.
Nhìn chung, quyết định lãi suất tháng 9 của FED tuy không làm đứt gãy chu kỳ
phục hồi sản xuất và tăng trưởng của Việt Nam, nhưng đã xác lập một môi trường
chi phí tài trợ cao hơn. Việc lựa chọn cổ phiếu dựa trên sức khỏe tài chính và
hiệu quả sử dụng vốn của từng doanh nghiệp sẽ là chiến lược then chốt trong
giai đoạn hiện nay.
“Một chu kỳ tăng lãi suất kéo dài hơn tại Mỹ cũng làm giảm đòn bẩy tài chính
và thanh khoản chung trên toàn cầu. Điều này tự thân trở thành chất xúc tác
đối với quá trình tái định giá diện rộng của VN-Index. Do đó, quyết định của
FED không làm suy yếu trực tiếp chu kỳ sản xuất của Việt Nam nhưng làm tăng
chi phí tài trợ cho chu kỳ tăng trưởng đó”, báo cáo của ACBS lưu ý.