🇻🇳 Vĩ mô VN🟢 Tích cực🔥 Tin nóng
Phát triển thị trường vốn: Cân bằng cấu trúc và củng cố niềm tin
Kinh tế Việt Nam trong 8 tháng năm 2026 tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, với sự phục hồi của sản xuất công nghiệp, thương mại, tiêu dùng, đầu tư và dịch vụ. Dòng vốn đầu tư nước ngoài và hoạt động sản xuất, kinh doanh tiếp tục tạo động lực cho nền kinh tế. Cùng với đó, nhu cầu vốn tăng lên, đặt ra yêu cầu phối hợp giữa hỗ trợ tăng trưởng, ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính. Trong bối cảnh này, việc phát triển các kênh vốn ngoài ngân hàng ngày càn...
[TIN MỚI](javascript:; "TIN MỚI")
Kinh tế Việt Nam trong 8 tháng năm 2026 tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích
cực, với sự phục hồi của sản xuất công nghiệp, thương mại, tiêu dùng, đầu tư
và dịch vụ. Dòng vốn đầu tư nước ngoài và hoạt động sản xuất, kinh doanh tiếp
tục tạo động lực cho nền kinh tế.
Cùng với đó, nhu cầu vốn tăng lên, đặt ra yêu cầu phối hợp giữa hỗ trợ tăng
trưởng, ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát và bảo đảm an toàn hệ thống tài
chính. Trong bối cảnh này, việc phát triển các kênh vốn ngoài ngân hàng ngày
càng trở nên cần thiết.
**Tín dụng ngân hàng vẫn giữ vai trò chủ đạo**
Theo Ngân hàng Nhà nước, đến ngày 31/7/2026, tổng dư nợ tín dụng toàn hệ thống
đạt khoảng 20,3 triệu tỷ đồng, tăng 8,98% so với cuối năm 2025. Đến ngày
28/8/2026, dư nợ tín dụng đối với nền kinh tế đạt gần 21 triệu tỷ đồng, tăng
10,24% so với cuối năm 2025.

Tín dụng ngân hàng tiếp tục là kênh vốn quan trọng của nền kinh tế
Dù tín dụng ngân hàng duy trì vai trò là kênh cung ứng vốn then chốt cho nền
kinh tế, tốc độ tăng trưởng tín dụng hiện vượt xa đà tăng của huy động vốn. Cụ
thể, đến cuối tháng 7/2026, tổng tiền gửi của dân cư và tổ chức đạt gần 17,46
triệu tỷ đồng, và đến ngày 28/8 mới đạt trên 19 triệu tỷ đồng.
Sự lệch pha này đang tạo áp lực lớn lên thanh khoản, chi phí nguồn vốn và bài
toán cân đối kỳ hạn của hệ thống ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu
vốn trung và dài hạn cho hạ tầng, bất động sản, công nghệ cũng như các dự án
quy mô lớn ngày càng gia tăng.
Sự phụ thuộc lớn vào ngân hàng cũng thể hiện qua dữ liệu của Ngân hàng Thế
giới (WB). Giai đoạn 2019–2023, nền kinh tế Việt Nam huy động bình quân khoảng
53,5 tỷ USD mỗi năm qua hệ thống ngân hàng, trong khi thị trường cổ phiếu đóng
góp khoảng 2,9 tỷ USD. Đến năm 2025, dư nợ tín dụng tương đương 145% GDP, tăng
từ 131% năm 2023 và 136% năm 2024. WB cho rằng, chiều sâu thị trường vốn Việt
Nam vẫn còn hạn chế.
**Cân bằng cấu trúc, bổ sung vốn trung và dài hạn**
Theo Saigon Ratings, phát triển thị trường vốn cần được nhìn nhận như quá
trình tái cân bằng cấu trúc tài chính, trong đó thị trường cổ phiếu và trái
phiếu từng bước nâng cao khả năng cung ứng vốn trung, dài hạn.
Để quá trình này diễn ra an toàn, chất lượng doanh nghiệp phát hành và năng
lực nhà đầu tư cần được cải thiện đồng thời. Doanh nghiệp phải minh bạch tài
chính, có phương án sử dụng vốn rõ ràng và dòng tiền trả nợ khả thi. Với những
dự án rủi ro cao, cần chú trọng củng cố vốn chủ sở hữu trước khi tăng vay nợ.
Nguồn vốn cũng có thể được cơ cấu theo vòng đời dự án. Ngân hàng tham gia ở
giai đoạn đầu trong giới hạn rủi ro; khi dự án hình thành dòng tiền ổn định,
doanh nghiệp có thể huy động trái phiếu hoặc cổ phần để cơ cấu lại nguồn vốn.
Quá trình chuyển dịch cần có lộ trình, tránh giảm đột ngột nguồn tín dụng khi
các kênh thay thế chưa sẵn sàng.
Đối với room tín dụng, định hướng chuyển đổi cần gắn với sức khỏe tài chính và
năng lực quản trị rủi ro của từng ngân hàng. Basel III là khuôn khổ phản ánh
an toàn ngân hàng nhưng không phải công cụ tiền tệ thay thế trực tiếp chính
sách room tín dụng hằng năm.
Bên cạnh đó, cần phối hợp giữa huy động vốn, quản lý ngân quỹ và giải ngân đầu
tư công để hạn chế áp lực lên nguồn vốn dành cho khu vực tư nhân. Đầu tư công
hiệu quả cũng có thể tạo thêm cơ hội cho đầu tư tư nhân thông qua cải thiện hạ
tầng.
Với thị trường trái phiếu, chi phí vốn cần phản ánh đúng rủi ro. Doanh nghiệp
không chỉ tính lãi suất, mà còn phải tính phí phát hành, các điều khoản ràng
buộc, đồng thời quản trị dòng tiền, kiểm soát đòn bẩy và bảo đảm nghĩa vụ nợ
đúng hạn.
**Củng cố niềm tin cho thị trường trái phiếu**
Theo số liệu của Saigon Ratings, đến tháng 8/2026, phát hành trái phiếu doanh
nghiệp mới đạt khoảng 35 nghìn tỷ đồng; trong cơ cấu phát hành 8 tháng, ngân
hàng chiếm 82%. Điều này cho thấy thị trường trái phiếu vẫn chưa trở thành
nguồn vốn quy mô lớn cho khu vực doanh nghiệp.

Cân bằng cơ cấu nguồn vốn, phát huy vai trò của cổ phiếu và trái phiếu trong
bổ sung nguồn vốn trung, dài hạn
Theo ông Phùng Xuân Minh, Chủ Tịch HĐQT PT Group & Saigon Ratings, vấn đề quan
trọng của thị trường là xây dựng "niềm tin có thể kiểm chứng". Muốn vậy, cần
minh bạch nghĩa vụ nợ, giám sát sử dụng vốn và bảo vệ quyền của trái chủ. Đồng
thời, trách nhiệm của kiểm toán, tư vấn phát hành, đại diện trái chủ và đơn vị
quản lý tài sản bảo đảm cần được làm rõ.
Xếp hạng tín nhiệm là một trong những công cụ hỗ trợ minh bạch thông tin. Theo
dữ liệu từ dự thảo tờ trình Bộ Tài chính được Tạp chí Kinh tế – Tài chính dẫn
lại, năm 2025, giá trị trái phiếu phát hành có sử dụng dịch vụ xếp hạng tín
nhiệm đạt khoảng 10.200 tỷ đồng, tăng 3,1 lần so với năm 2024 nhưng chỉ chiếm
khoảng 1,6% tổng giá trị phát hành.
Do đó, phạm vi bắt buộc xếp hạng tín nhiệm cần được thiết kế phù hợp với quy
mô và mức độ phức tạp của công cụ nợ, đồng thời bảo đảm tính độc lập và kiểm
soát xung đột lợi ích. Xếp hạng tín nhiệm cần được xem là nguồn thông tin phục
vụ đánh giá rủi ro, không phải cam kết bảo đảm khả năng thanh toán.
Một hướng khác là phát triển nguồn vốn dài hạn từ các nhà đầu tư tổ chức như
doanh nghiệp bảo hiểm, quỹ hưu trí bổ sung và quỹ đầu tư. Đây có thể là nền
tảng để hình thành dòng vốn dài hạn ổn định cho thị trường.
Thước đo của thị trường vốn không chỉ nằm ở lượng trái phiếu hay cổ phiếu phát
hành, mà ở khả năng đưa vốn đến đúng doanh nghiệp, đúng kỳ hạn và với rủi ro
được nhận diện, định giá phù hợp. Minh bạch thông tin, xếp hạng tín nhiệm độc
lập và cơ sở nhà đầu tư dài hạn cần được phát triển đồng thời để "chữ tín" trở
thành nền tảng thực chất của thị trường vốn Việt Nam.