MEL

Công ty Cổ phần Thép Mê Lin

Tài nguyên cơ bảnHNX
Giá hiện tại
7.00
Giá ngày 19/10/2026 · nghìn đồng

Tóm tắt nhanh

  • Tín hiệu Nexus
    Đang tải tín hiệu…
  • Lợi nhuận
    Có lãi 13 tỷ đồng trong 4 quý gần nhất (BCTC Q2 2026).
  • Quy mô
    Vốn hóa 123 tỷ đồng: nhóm nhỏ (lớn từ 10.000 tỷ, nhỏ dưới 1.000 tỷ). Mã vốn hóa nhỏ thường biến động giá mạnh và khó mua bán khối lượng lớn hơn.

Thông tin tham khảo dựng từ dữ liệu đã đồng bộ, không phải khuyến nghị đầu tư.

Chỉ tiêu tài chính căn bản

Kỳ BCTC Q2 2026 · Đồng bộ 17/10/2026

Vốn hóa
123 tỷ
EPS
838 đ
Doanh thu 4 quý
1.015 tỷ
LNST 4 quý
13 tỷ
Nợ / vốn chủ sở hữu
1,94x
Tỷ suất cổ tức
—

Radar dòng tiền lớn (Smart Money)

Phát hiện quy mô lệnh mua đột biến khi giá đi ngang — dấu vết tổ chức gom hàng âm thầm.

Hồ sơ doanh nghiệp MEL

Công ty Cổ phần Thép Mê Lin — ngành Tài nguyên cơ bản (Thép và sản phẩm thép), niêm yết sàn HNX.

P/E
8.4
P/B
0.4
ROE
4.5%
EPS
838 đ
Vốn hóa
123 tỷ
KLCP lưu hành
15.000.000

Dữ liệu đồng bộ ngày 17/10/2026. Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Quy mô tài chính MEL

Tổng tài sản, nguồn vốn và kết quả luỹ kế 4 quý gần nhất. Đơn vị tỷ đồng.

Tổng tài sản
820 tỷ
Vốn chủ sở hữu
279 tỷ
Nợ phải trả
541 tỷ
Doanh thu 4 quý
1.015 tỷ
LNST 4 quý
13 tỷ
Nợ / Vốn CSH
1.94

Kỳ báo cáo Q2 2026. Giá trị âm phản ánh đúng báo cáo (vốn chủ sở hữu âm do lỗ luỹ kế, hoặc lỗ trong 4 quý gần nhất). Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Kết quả kinh doanh MEL theo quý

Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 8 quý gần nhất, đơn vị tỷ đồng. Tăng trưởng so với cùng quý năm trước.

Kết quả kinh doanh theo quý của MEL
KỳDoanh thu+/- YoYLN sau thuế+/- YoY
Q2 2026319+97.8%8+25.4%
Q1 2026236+9.3%2+117.3%
Q4 2025232-18.1%2-57.4%
Q3 2025227-15.1%0-69.1%
Q2 2025161+2.1%6+250.8%
Q1 2025216+26.9%1-10.6%
Q4 2024283+59.8%4+745.8%
Q3 2024268+45.9%1+7.8%

Nguồn: báo cáo tài chính doanh nghiệp công bố. Dấu "—" là chưa có dữ liệu hoặc gốc so sánh không dương nên tỷ lệ tăng trưởng không có ý nghĩa. Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Lịch sự kiện & cổ tức MEL

Các sự kiện quyền gần nhất: trả cổ tức, phát hành thêm, đại hội cổ đông. Ngày ghi nhận là ngày giao dịch không hưởng quyền (GDKHQ).

Lịch sự kiện quyền và cổ tức của MEL
Ngày GDKHQNội dungTỷ lệ / Giá trị
05/08/2026Trả cổ tức bằng tiền mặt - Cả năm 2025 - 1,000 VND1.000 đ/cp
25/03/2026MEL - Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2026—
01/04/2025MEL - Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2025—
14/06/2024MEL - Tổ chức ĐHĐCĐ bất thường 2024—
24/04/2024MEL - Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2024—
23/03/2023MEL - Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2023—
09/12/2022Trả cổ tức bằng tiền mặt - Cả năm 2021 - 1,000 VND1.000 đ/cp
23/03/2022MEL - Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2022—

Nguồn: công bố thông tin của doanh nghiệp và sở giao dịch. Dấu "—" là sự kiện không có tỷ lệ/giá trị kèm theo. Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Cổ phiếu cùng ngành với MEL

Doanh nghiệp niêm yết cùng ngành Tài nguyên cơ bản.

Danh sách xếp theo vốn hóa, mã chưa có dữ liệu vốn hóa xếp cuối — không phải xếp hạng chất lượng doanh nghiệp. Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.