SLS

Công ty Cổ phần Mía đường Sơn La

Thực phẩm & Đồ uốngHNX
Giá hiện tại
141.50
Giá ngày 23/10/2026 · nghìn đồng

Tóm tắt nhanh

  • Tín hiệu Nexus
    Đang tải tín hiệu…
  • Lợi nhuận
    Có lãi 191 tỷ đồng trong 4 quý gần nhất (BCTC Q3 2026).
  • Quy mô
    Vốn hóa 1.244 tỷ đồng: nhóm vừa (lớn từ 10.000 tỷ, nhỏ dưới 1.000 tỷ).

Thông tin tham khảo dựng từ dữ liệu đã đồng bộ, không phải khuyến nghị đầu tư.

Chỉ tiêu tài chính căn bản

Kỳ BCTC Q3 2026 · Đồng bộ 17/10/2026

Vốn hóa
1.244 tỷ
EPS
19.528 đ
Doanh thu 4 quý
1.080 tỷ
LNST 4 quý
191 tỷ
Nợ / vốn chủ sở hữu
0,19x
Tỷ suất cổ tức
—

Radar dòng tiền lớn (Smart Money)

Phát hiện quy mô lệnh mua đột biến khi giá đi ngang — dấu vết tổ chức gom hàng âm thầm.

Hồ sơ doanh nghiệp SLS

Công ty Cổ phần Mía đường Sơn La — ngành Thực phẩm & Đồ uống (Thực phẩm), niêm yết sàn HNX.

P/E
7.2
P/B
0.8
ROE
10.8%
EPS
19.528 đ
Vốn hóa
1.244 tỷ
KLCP lưu hành
9.791.945

Dữ liệu đồng bộ ngày 17/10/2026. Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Quy mô tài chính SLS

Tổng tài sản, nguồn vốn và kết quả luỹ kế 4 quý gần nhất. Đơn vị tỷ đồng.

Tổng tài sản
2.099 tỷ
Vốn chủ sở hữu
1.762 tỷ
Nợ phải trả
336 tỷ
Doanh thu 4 quý
1.080 tỷ
LNST 4 quý
191 tỷ
Nợ / Vốn CSH
0.19

Kỳ báo cáo Q3 2026. Giá trị âm phản ánh đúng báo cáo (vốn chủ sở hữu âm do lỗ luỹ kế, hoặc lỗ trong 4 quý gần nhất). Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Kết quả kinh doanh SLS theo quý

Doanh thu và lợi nhuận sau thuế 8 quý gần nhất, đơn vị tỷ đồng. Tăng trưởng so với cùng quý năm trước.

Kết quả kinh doanh theo quý của SLS
KỳDoanh thu+/- YoYLN sau thuế+/- YoY
Q2 2026294-20.7%1-99.1%
Q1 2026237-18.0%16-81.8%
Q4 2025249-22.5%93-11.7%
Q3 2025299+67.5%82-2.6%
Q2 2025371-32.7%96-58.9%
Q1 2025290+19.7%89-12.7%
Q4 2024321+71.1%105+50.0%
Q3 2024179-58.5%84-29.8%

Nguồn: báo cáo tài chính doanh nghiệp công bố. Dấu "—" là chưa có dữ liệu hoặc gốc so sánh không dương nên tỷ lệ tăng trưởng không có ý nghĩa. Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Lịch sự kiện & cổ tức SLS

Các sự kiện quyền gần nhất: trả cổ tức, phát hành thêm, đại hội cổ đông. Ngày ghi nhận là ngày giao dịch không hưởng quyền (GDKHQ).

Lịch sự kiện quyền và cổ tức của SLS
Ngày GDKHQNội dungTỷ lệ / Giá trị
14/09/2026SLS - Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2026—
07/10/2025Trả cổ tức bằng tiền mặt - Cả năm 2024 - 15,000 VND15.000 đ/cp
22/08/2025SLS - Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2025—
09/10/2024Trả cổ tức bằng tiền mặt - Cả năm 2023 - 20,000 VND20.000 đ/cp
05/08/2024SLS - Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2024—
23/10/2023Trả cổ tức bằng tiền mặt - Cả năm 2022 - 15,000 VND15.000 đ/cp
21/08/2023SLS - Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2023—
07/10/2022Trả cổ tức bằng tiền mặt - Cả năm 2021 - 10,000 VND10.000 đ/cp

Nguồn: công bố thông tin của doanh nghiệp và sở giao dịch. Dấu "—" là sự kiện không có tỷ lệ/giá trị kèm theo. Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Cổ phiếu cùng ngành với SLS

Doanh nghiệp niêm yết cùng ngành Thực phẩm & Đồ uống.

Danh sách xếp theo vốn hóa, mã chưa có dữ liệu vốn hóa xếp cuối — không phải xếp hạng chất lượng doanh nghiệp. Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.